Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Y chromosome
01
nhiễm sắc thể Y, Y nhiễm sắc thể
a sex chromosome, which is normally present only in male cells
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Y chromosomes



























