Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xxxvii
01
ba mươi bảy, ba mươi cộng bảy
being seven more than thirty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
number, mathematics
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ba mươi bảy, ba mươi cộng bảy