Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xxxvi
01
XXXVI, có nghĩa là nhiều hơn ba mươi sáu
being six more than thirty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
XXXVI, có nghĩa là nhiều hơn ba mươi sáu