Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xxxiii
01
ba mươi ba, ba mươi ba
being three more than thirty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
number, quantity, mathematics
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ba mươi ba, ba mươi ba