xvi
Pronunciation
/ɹˌoʊmən sˈɪkstiːn/
/ɹˌəʊmən sˈɪkstiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "xvi"trong tiếng Anh

01

mười sáu, số mười sáu

the cardinal number that is the sum of fifteen and one
xvi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
xvis
01

thứ mười sáu, xvi

being one more than fifteen
xvi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng