Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Xv
01
mười lăm, số mười lăm
the cardinal number that is the sum of fourteen and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
xv
01
mười lăm, thứ mười lăm
being one more than fourteen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most xv
so sánh hơn
more xv
có thể phân cấp



























