xv
Pronunciation
/ɹˌoʊmən fˈɪftiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "xv"trong tiếng Anh

01

mười lăm, số mười lăm

the cardinal number that is the sum of fourteen and one
xv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
01

mười lăm, thứ mười lăm

being one more than fourteen
xv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most xv
so sánh hơn
more xv
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng