Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bluefin tuna
01
cá ngừ vây xanh, cá ngừ đại dương
largest tuna; to 1500 pounds; of mostly temperate seas: feed in polar regions but breed in tropics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bluefin tuna
02
cá ngừ vây xanh, cá ngừ đỏ
flesh of very large tuna



























