Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bluebonnet
01
xanh thanh cúc, xanh đậm như hoa thanh cúc
having a vivid, deep blue color reminiscent of the iconic bluebonnet flowers found in Texas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bluebonnet
so sánh hơn
more bluebonnet
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vintage car was restored to its original glory, complete with a glossy coat of bluebonnet paint.
Chiếc xe cổ đã được phục hồi lại vẻ huy hoàng ban đầu, hoàn chỉnh với lớp sơn bluebonnet bóng loáng.
Bluebonnet
01
mũ Scotland màu xanh đậm không vành, đỉnh phẳng và có lông chim ở một bên
a brimless dark blue Scottish cap with a flat top and a plume on one side
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bluebonnets
02
bluebonnet, lupin Texas
low-growing annual herb of southwestern United States (Texas) having silky foliage and blue flowers; a leading cause of livestock poisoning in the southwestern United States
Cây Từ Vựng
bluebonnet
blue
bonnet



























