wriggly
wrigg
ˈrɪg
rig
ly
li
li
wiggly

Định nghĩa và ý nghĩa của "wriggly"trong tiếng Anh

wriggly
01

ngoằn ngoèo, uốn lượn

moving in a twisting or snake-like or wormlike fashion 
wriggly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wriggly
so sánh hơn
more wriggly
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng