Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wriggly
01
ngoằn ngoèo, uốn lượn
moving in a twisting or snake-like or wormlike fashion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wriggly
so sánh hơn
more wriggly
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
wriggly
wriggle



























