Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blue sky
01
bầu trời xanh, trời xanh
the sky as viewed during daylight
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bầu trời xanh, trời xanh