LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Worn spot
/wˈɔːn spˈɒt/
/wˈoːɹn spˈɑːt/
Noun (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "worn spot"
Worn spot
DANH TỪ
01
a spot that has been worn away by abrasion or erosion
Ví dụ
Từ Gần
worn out
worn
wormy
wormwood sage
wormwood oil
worn-out
worried
worriedly
worrier
worriment
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App