Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ac
ross
the
count
ry
/ˈək.rɒs ðə kʌnt.ri/
or /ēk.ros dhē kant.ri/
âm tiết
âm vị
ac
ˈək
ēk
ross
rɒs
ros
the
ðə
dhē
count
kʌnt
kant
ry
ri
ri
Adverb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "across the country"trong tiếng Anh
across the country
TRẠNG TỪ
01
khắp đất nước
, trên toàn quốc
extending throughout an entire nation
thông tin ngữ pháp
@langeek.co
Từ Gần
across the board
across from
across
acrophobia
acronym
across-the-board
acrostic
acroter
acrylic
acrylic nail
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng