world view
world
wɜ:ld
vēld
view
vju:
vyoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "world view"trong tiếng Anh

World view
01

quan điểm thế giới, thế giới quan

a set of beliefs about the nature of the world and the place of humans within it 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
worldviews
Các ví dụ
Her worldview is shaped by her travels and exposure to diverse cultures. 

Thế giới quan của cô ấy được hình thành bởi những chuyến đi và tiếp xúc với các nền văn hóa đa dạng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng