Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to work up
[phrase form: work]
01
làm việc lên, phát triển
to gradually but consistently strive to achieve something or make something happen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
work
thì hiện tại
work up
ngôi thứ ba số ít
works up
hiện tại phân từ
working up
quá khứ đơn
worked up
quá khứ phân từ
worked up
Các ví dụ
The team is working up enthusiasm for the event.
Đội đang làm việc để tạo ra sự nhiệt tình cho sự kiện.
02
làm ai đó bực bội, kích động ai đó
to cause someone to feel upset or emotional
Các ví dụ
The harsh criticism worked up a feeling of inadequacy in the artist.
Những lời chỉ trích khắc nghiệt đã gây ra cảm giác không đầy đủ trong nghệ sĩ.
03
cải thiện, hoàn thiện
to improve a skill, idea, or project by putting effort
Các ví dụ
Facing adversity can work up inner strength and determination.
Đối mặt với nghịch cảnh có thể phát triển sức mạnh nội tâm và quyết tâm.
04
xây dựng, phát triển
to produce new ideas or plans
Các ví dụ
The committee is working up the agenda for the meeting.
Ủy ban đang xây dựng chương trình nghị sự cho cuộc họp.
05
củng cố, kích thích
to actively strengthen something
Các ví dụ
The motivational speech worked up enthusiasm in the crowd.
Bài diễn văn động viên đã khơi dậy nhiệt huyết trong đám đông.



























