Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Work surface
01
bề mặt làm việc, mặt bàn
*** a flat surface in a kitchen for preparing food on
Dialect
British
02
bề mặt làm việc, mặt bàn làm việc
a horizontal surface for supporting objects used in working or playing games
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
work surfaces



























