Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wordbook
01
từ điển, sách từ vựng
a book containing a collection of words, usually with their meanings, synonyms, and sometimes usage examples
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wordbooks
Các ví dụ
I keep a wordbook on my desk to help me expand my vocabulary.
Tôi giữ một từ điển trên bàn để giúp mình mở rộng vốn từ vựng.
Cây Từ Vựng
wordbook
word
book



























