Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wordbook
01
từ điển, sách từ vựng
a book containing a collection of words, usually with their meanings, synonyms, and sometimes usage examples
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wordbooks
Các ví dụ
The crossword puzzle enthusiast used a comprehensive wordbook to solve challenging clues.
Người đam mê trò chơi ô chữ đã sử dụng một từ điển toàn diện để giải quyết những manh mối đầy thách thức.
Cây Từ Vựng
wordbook
word
book



























