Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Word game
01
trò chơi chữ, trò chơi từ ngữ
a game that involves forming words or solving puzzles using letters or words
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
word games
Các ví dụ
He won the word game by using the highest-scoring letters.
Anh ấy đã thắng trò chơi chữ bằng cách sử dụng những chữ cái có điểm số cao nhất.



























