blue jay
blue
blu:
bloo
jay
ʤeɪ
jei
/blˈuː dʒˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blue jay"trong tiếng Anh

Blue jay
01

chim giẻ cùi xanh, giẻ cùi xanh Bắc Mỹ

a North American songbird with a blue crest and blue feathers on the back
blue jay definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blue jays
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng