blue fox
blue
blu:
bloo
fox
fɑ:ks
faaks
/blˈuː fˈɒks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blue fox"trong tiếng Anh

Blue fox
01

cáo xanh, cáo Bắc Cực xanh

a variety of Arctic fox having a pale grey winter coat
blue fox definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blue foxes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng