woodchuck
wood
ˈwʊd
vood
chuck
ʧʌk
chak
woodcock

Định nghĩa và ý nghĩa của "woodchuck"trong tiếng Anh

Woodchuck
01

chuột đất, sóc đất

a furry rodent of the family of ground squirrels, also known as marmots, that is originated in North America 
Dialectbritish flagBritish
groundhogamerican flagAmerican
woodchuck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
woodchucks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng