wood pigeon
wood
ˈwʊd
vood
pi
pi
geon
ʤɪn
jin

Định nghĩa và ý nghĩa của "wood pigeon"trong tiếng Anh

Wood pigeon
01

bồ câu rừng, chim bồ câu gỗ

a Eurasian bird of the pigeon family that lives in woodlands 
wood pigeon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wood pigeons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng