Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blue chip
01
chip xanh, chip có giá trị cao
a blue-colored poker chip representing the highest monetary value in a standard set
Các ví dụ
She cashed in her blue chips after a lucky streak.
Cô ấy đã đổi chip xanh của mình lấy tiền mặt sau một chuỗi may mắn.
02
cổ phiếu blue chip, cổ phiếu chất lượng cao
a stock issued by a large, well-established company known for financial stability and consistent dividends
Các ví dụ
During market volatility, investors often turn to blue chip companies.
Trong thời kỳ biến động thị trường, các nhà đầu tư thường chuyển sang các công ty blue chip.



























