wolf pack
Pronunciation
/wˈʊlf pˈæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wolf pack"trong tiếng Anh

Wolf pack
01

bầy sói, nhóm sói

a group of wolves hunting together
wolf pack definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wolf packs
02

bầy sói, nhóm tàu ngầm

a group of submarines operating together in attacking enemy convoys
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng