acropolis
ac
ˈək
ēk
ro
ro
po
lis
lɪs
lis
necropolismetropolismegalopolis

Định nghĩa và ý nghĩa của "acropolis"trong tiếng Anh

Acropolis
01

thành cổ

the citadel in ancient Greek towns 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
acropolises
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng