wine tasting
wine
ˈwaɪn
vain
tas
teɪs
teis
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "wine tasting"trong tiếng Anh

Wine tasting
01

nếm rượu vang

an event or occasion on which people gather to taste and compare different types of wine 
wine tasting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wine tastings
Các ví dụ
Wine tasting involves sampling and evaluating different wines to appreciate their flavors and characteristics. 

Nếm rượu vang bao gồm việc lấy mẫu và đánh giá các loại rượu vang khác nhau để đánh giá cao hương vị và đặc điểm của chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng