windstorm
Pronunciation
/ˈwɪndˌstɔrm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "windstorm"trong tiếng Anh

Windstorm
01

bão gió, cuồng phong

a storm characterized by very strong winds and little or no rain
windstorm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
windstorms
Các ví dụ
The windstorm caused power outages across the town.
Cơn bão gió đã gây ra mất điện trên khắp thị trấn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng