Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Windbag
01
người ba hoa, kẻ khoác lác
a person who talks excessively and says nothing of substance
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
windbags
Các ví dụ
The politician is a complete windbag – two hours of speech and zero actual plans.
Chính trị gia này là một kẻ nói nhiều hoàn toàn – hai giờ diễn thuyết và không có kế hoạch thực tế nào.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
windbag
wind
bag



























