win back
win
wɪn
vin
back
bæk
bāk
British pronunciation
/wˈɪn bˈak/

Định nghĩa và ý nghĩa của "win back"trong tiếng Anh

to win back
[phrase form: win]
01

giành lại, lấy lại

to regain something that was previously lost
to win back definition and meaning
example
Các ví dụ
The team is determined to win back their championship title.
Đội quyết tâm giành lại danh hiệu vô địch của mình.
02

giành lại, lấy lại

to make an effort to rebuild a relationship that was troubled or lost
to win back definition and meaning
example
Các ví dụ
In our talk, I shared my feelings, hoping it would contribute to winning my ex back.
Trong cuộc nói chuyện của chúng tôi, tôi đã chia sẻ cảm xúc của mình, hy vọng rằng nó sẽ góp phần giành lại người yêu cũ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store