Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to blow one's top / cool
01
mất bình tĩnh, nổi điên lên
to fail to control one's anger
idiom
informal
Các ví dụ
She blew her stack after waiting an hour with no explanation.
Cô ấy nổi điên lên sau khi chờ một tiếng mà không được giải thích gì.



























