wigeon
wi
ˈwɪ
vi
geon
ʤən
jēn
widgeon

Định nghĩa và ý nghĩa của "wigeon"trong tiếng Anh

Wigeon
01

vịt đầu hạt dẻ, vịt mào vàng kem

a medium-sized dabbling duck characterized by the distinctive chestnut head and creamy-yellow crown 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
wigeons

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng