widget
wi
ˈwɪ
vi
dget
ʤɪt
jit
/wˈɪd‍ʒɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "widget"trong tiếng Anh

Widget
01

thiết bị, dụng cụ

a device or control that is very useful for a particular job
widget definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
widgets
02

thứ, đồ chơi

something unspecified whose name is either forgotten or not known
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng