Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
White noise
01
tiếng ồn trắng, âm thanh trắng
a noise that holds numerous sound frequencies with the same strengths
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
When I study, I prefer to listen to white noise instead of music.
Khi tôi học, tôi thích nghe tiếng ồn trắng thay vì nhạc.



























