Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
White matter
01
chất trắng, vật chất trắng
the tissue in the central nervous system composed of myelinated nerve fibers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek



























