Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
well preserved
01
được bảo quản tốt
used of older persons who are healthy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
best preserved
so sánh hơn
better preserved
có thể phân cấp
02
được bảo quản tốt, trong tình trạng bảo quản tốt
kept in good condition or protected from damage, even after a long time
Các ví dụ
The castle is well preserved and still open to visitors.
Lâu đài được bảo quản tốt và vẫn mở cửa cho du khách.



























