Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Welder's mask
01
mặt nạ hàn, kính hàn
a mask that you wear for protection when doing welding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
welder's masks
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mặt nạ hàn, kính hàn