wedding day
we
ˈwɛ
ve
dding
dɪng
ding
day
deɪ
dei
/wˈɛdɪŋ dˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wedding day"trong tiếng Anh

Wedding day
01

ngày cưới, hôn lễ

the day of a wedding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wedding days
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng