wedding cake
Pronunciation
/wˈɛdɪŋ kˈeɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wedding cake"trong tiếng Anh

Wedding cake
01

bánh cưới, bánh sinh nhật cưới

a decorated cake served at wedding receptions to celebrate the marriage of a couple
wedding cake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wedding cakes
Các ví dụ
She saved the top tier of her wedding cake for their first anniversary.
Cô ấy đã giữ lại tầng trên cùng của chiếc bánh cưới cho kỷ niệm một năm đầu tiên của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng