weather forecast
wea
ˈwɛ
ve
ther
ðə
dhē
fore
fɔ:
faw
cast
kɑ:st
kaast

Định nghĩa và ý nghĩa của "weather forecast"trong tiếng Anh

Weather forecast
01

dự báo thời tiết

a report on possible weather conditions and how they will change in the following day or days 
weather forecast definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
weather forecasts
Các ví dụ
They rely on the weather forecast to plan outdoor events for their business. 

Họ dựa vào dự báo thời tiết để lên kế hoạch cho các sự kiện ngoài trời cho doanh nghiệp của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng