wearer
wea
ˈwɛə
veē
rer
ər
ēr
weaver

Định nghĩa và ý nghĩa của "wearer"trong tiếng Anh

Wearer
01

người mặc, người sử dụng

a person who wears or has something on, such as clothing, accessories, or equipment 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wearers
Các ví dụ
The wearer of the necklace felt a strong connection to its meaning. 

Người đeo chiếc vòng cổ cảm thấy một sự kết nối mạnh mẽ với ý nghĩa của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng