weapon system
wea
ˈwɛ
ve
pon
pən
pēn
sys
sɪs
sis
tem
təm
tēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "weapon system"trong tiếng Anh

Weapon system
01

hệ thống vũ khí, vũ khí

any instrument or instrumentality used in fighting or hunting 
weapon system definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
weapon systems
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng