water tower
wa
ˈwɔ:
vaw
ter
tər
tēr
tower
taʊər
tawer
/wˈɔːtə tˈaʊə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "water tower"trong tiếng Anh

Water tower
01

tháp nước, tháp chứa nước cao

a tall structure that stores and supplies water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
water towers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng