water rat
wa
ˈwɔ:
vaw
ter
rat
ræt
rāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "water rat"trong tiếng Anh

Water rat
01

chuột nước, chuột lưỡng cư

an amphibious rodent that lives in a hole near lakes or rivers and is native to Australia 
water rat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
water rats
02

chuột nước, chuột lưỡng cư

any of various amphibious rats 
03

chuột nước, người yêu nước

a person who enjoys being in or on the water 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng