water polo
Pronunciation
/wˈɔːɾɚ pˈoʊloʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "water polo"trong tiếng Anh

Water polo
01

bóng nước, water polo

a team sport played in water, combining elements of swimming and soccer
water polo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
After watching a few games, I started to appreciate how tough water polo really is.
Sau khi xem một vài trận đấu, tôi bắt đầu đánh giá cao mức độ khó của bóng nước thực sự là như thế nào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng