water mill
wa
ˈwɔ:
vaw
ter
mill
mɪl
mil

Định nghĩa và ý nghĩa của "water mill"trong tiếng Anh

Water mill
01

cối xay nước, cối xay thủy lực

a mill powered by a water wheel 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
water mills
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng