Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Water mill
01
cối xay nước, cối xay thủy lực
a mill powered by a water wheel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
water mills
LanGeek



























