water locust
wa
ˈwɔ:
vaw
ter
lo
ləʊ
lew
cust
kəst
kēst

Định nghĩa và ý nghĩa của "water locust"trong tiếng Anh

Water locust
01

con nhện nước, con bọ nước

a small insect that can walk on the surface of water due to its long, slender legs and hydrophobic body adaptations 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
water locusts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng