Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Water jump
01
bước nhảy nước, chướng ngại nước
an obstacle in steeplechase races in athletics, consisting of a water pit that athletes must jump over after hurdling barriers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
water jumps
Các ví dụ
He cleared the water jump effortlessly in the steeplechase race.
Anh ấy vượt qua chướng ngại nước một cách dễ dàng trong cuộc đua vượt rào.



























