water jump
Pronunciation
/wˈɔːɾɚ dʒˈʌmp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "water jump"trong tiếng Anh

Water jump
01

bước nhảy nước, chướng ngại nước

an obstacle in steeplechase races in athletics, consisting of a water pit that athletes must jump over after hurdling barriers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
water jumps
Các ví dụ
He trained specifically to improve his form over the water jump.
Anh ấy đã tập luyện đặc biệt để cải thiện hình thức của mình trên bước nhảy nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng