Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blood pressure
01
huyết áp, áp lực máu
the pressure at which one's blood circulates one's body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Maintaining a balanced diet and regular exercise can help manage blood pressure levels effectively.
Duy trì một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục đều đặn có thể giúp quản lý mức huyết áp một cách hiệu quả.



























