blood pressure
blood
ˈblʌd
blad
pre
prɛ
pre
ssure
ʃə
shē

Định nghĩa và ý nghĩa của "blood pressure"trong tiếng Anh

Blood pressure
01

huyết áp, áp lực máu

the pressure at which one's blood circulates one's body 
blood pressure definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
High blood pressure, also known as hypertension, can lead to serious health issues if left untreated. 

Huyết áp cao, còn được gọi là tăng huyết áp, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng