water cooler
wa
ˈwɔ:
vaw
ter
coo
ku:
koo
ler

Định nghĩa và ý nghĩa của "water cooler"trong tiếng Anh

Water cooler
01

máy làm mát nước, máy phân phối nước uống

a device for cooling and dispensing drinking water 
water cooler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
water coolers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng