wastewater
waste
ˈweɪst
veist
wa
wɔ:
vaw
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "wastewater"trong tiếng Anh

Wastewater
01

nước thải, nước cống

water mixed with waste matter 
wastewater definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng